Procurement Opportunities & Tenders
102369 Live Notices
Oil and Gas Product a…
Oil and Gas Services
+1
TZ-1090036
Đánh giá gia hạn vận hành cho gds phú mỹ, đường ống 3 spl và đường ống 17” bà rịa - phú mỹ (mã…
Retail
TZ-1090029
Cung cấp nhu yếu phẩm cho ncsp - giai đoạn tháng 08/2026 đến tháng 08/2027 (mã: ncs26-038)
Entertainment and Med…
Services
+1
TZ-1090020
Tổ chức chương trình trung thu khu vực tiền hải - hưng yên năm 2026 (mã: pgd26-060)
Insurance
Oil and Gas Services
+1
TZ-1090009
Mua bảo hiểm mọi rủi ro tài sản (có bao gồm bảo hiểm cháy nổ bắt buộc) cho tài sản của chi nhá…
Construction materials
Oil and Gas Services
+1
TZ-1089999
Cung cấp dịch vụ làm sạch bề mặt và sơn cam cho đường ống 3” v101 – v03 và e-04a/b tại gpp din…
Services
Entertainment and Med…
+1
TZ-1089991
Non-consulting services for organizing events according to the scope of work no. xnmb.atclmt.p…
Oil and Gas Product a…
Infrastructure and co…
TZ-1089985
Lập báo cáo lựa chọn địa điểm neo đậu và vị trí đấu nối - phương án cấp khí bổ sung bằng fsru …
Construction materials
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1089977
Sửa chữa trần nhà ăn cbcnv tầng 3 và hệ thống chữa cháy tự động spinkler nhà để xe pv gas (mã:…
Services
TZ-1089969
Cung cấp dịch vụ vệ sinh giặt khô thảm và ghế văn phòng cho ncsp (2026-2029)(30564) (mã: ncs26…
Software Services
Technology Hardware a…
+1
TZ-1089964
‘microsoft 365 business standard’ license renewal for ncsp (2026) (pr 31990) (code: ncs26-048)
Oil and Gas Product a…
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1089959
Cung cấp, lắp đặt bổ sung camera giám sát flare tại nhà máy xử lý khí nam côn sơn (2026) - số …
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1089952
Cung cấp ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 40 - ktsx/2026 (mã: dvk26-099)
Fire Safety and Secur…
Healthcare and Medici…
+1
TZ-1089944
Dịch vụ phi tư vấn huấn luyện an toàn làm việc trên cao; an toàn làm việc trong không gian hạn…
Transportation
Oil and Gas Services
+1
TZ-1089917
Khảo sát thủy diện vùng nước trước cảng pv gas vũng tàu (mã: logistics26-031)
Oil and Gas Product a…
Chemicals
+1
TZ-1089907
Lắp đặt bảo ôn cho tháp de-ethanizer t-1501 (mã: dvk26-186)
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1089900
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Services
Consultancy
TZ-1089895
Cung cấp dịch vụ theo msr 61/tchc/2026 (mã: pvc26-025)
Services
Consultancy
TZ-1089884
Providing services according to report no. 275/ttr-tchc (code: pvc26-028)
Services
Engineering
+1
TZ-1089876
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Page 143 of 181
Loading tender preview & intelligence...