Procurement Opportunities & Tenders
102081 Live Notices
Oil and Gas Product a…
Chemicals
+1
TZ-1103551
Lắp đặt bảo ôn cho tháp de-ethanizer t-1501 (mã: dvk26-186)
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1103550
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Services
Consultancy
TZ-1103549
Cung cấp dịch vụ theo msr 61/tchc/2026 (mã: pvc26-025)
Services
Consultancy
+1
TZ-1103548
Providing services according to report no. 275/ttr-tchc (code: pvc26-028)
Services
Engineering
+1
TZ-1103546
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Consultancy
TZ-1103545
Providing services according to msr 71/ktkt/2026 (code: pvc26-031)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103544
Providing materials and services according to msr 221;222/nmbo/2026 (code: pvc26-027)
Chemicals
Plastic and Rubber
+1
TZ-1103542
Cung cấp vật tư theo msr 124;160;187;195/nmbo/2026 (mã: pvc26-024)
Construction materials
Chemicals
TZ-1103541
Supply of materials according to msr 236/nmbo/2026 (code: pvc26-030)
Services
Engineering
+1
TZ-1103540
Cung cấp dịch vụ theo msr 68/ktkt/2026 (mã: pvc26-032)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103538
Lắp đặt bổ sung sàn thao tác cho các thiết bị dây chuyền nhơn trạch 3-4 (mã: kđn26-076)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1103535
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Construction materials
Furniture
+1
TZ-1103534
Sửa chữa nội thất nhà điều khiển gdc phú mỹ và cải tạo, sửa chữa phòng bếp nhà điều hành gdc p…
Smart Cards and other…
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1103532
Cung cấp và lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào văn phòng pv gas (mã: kdh26-031)
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103530
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Services
Environment And Pollu…
TZ-1103522
Thuê dịch vụ phòng ngừa, xử lý côn trùng, động vật gây hại tại các công trình do chi nhánh log…
Technology Hardware a…
Software Services
+1
TZ-1103513
Procurement of 60 computer sets (code: pgd26-050)
Healthcare and Medici…
Healthcare Equipment …
+1
14d left
TZ-1103510
Quotation: Provision of Emergency Dispatch Medical Clinician Services
Construction materials
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103507
Thuê xe cẩu phục vụ công tác bdsc các công trình khí tại cà mau (mã: dvk26-198)
Page 131 of 181
Loading tender preview & intelligence...