Procurement Opportunities & Tenders
149644 Live Notices
Chemicals
Plastic and Rubber
+1
TZ-1103542
Cung cấp vật tư theo msr 124;160;187;195/nmbo/2026 (mã: pvc26-024)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103538
Lắp đặt bổ sung sàn thao tác cho các thiết bị dây chuyền nhơn trạch 3-4 (mã: kđn26-076)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103538
Lắp đặt bổ sung sàn thao tác cho các thiết bị dây chuyền nhơn trạch 3-4 (mã: kđn26-076)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103538
Lắp đặt bổ sung sàn thao tác cho các thiết bị dây chuyền nhơn trạch 3-4 (mã: kđn26-076)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Industry
TZ-1103487
Replacing insulation for pipe sections and equipment at gpp ca mau (code: dvk26-214)
Construction materials
Industry
TZ-1103487
Replacing insulation for pipe sections and equipment at gpp ca mau (code: dvk26-214)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1102677
56--3/8 Cold Mix, Bia, Nro, BOT
Construction materials
Industry
+1
TZ-1102677
56--3/8 Cold Mix, Bia, Nro, BOT
Construction materials
Industry
+1
TZ-1102677
56--3/8 Cold Mix, Bia, Nro, BOT
Machinery and Equipme…
Industry
+1
TZ-1102669
Knuckle Boom Crane repair
Machinery and Equipme…
Industry
+1
TZ-1102669
Knuckle Boom Crane repair
Page 1159 of 1635
Loading tender preview & intelligence...