Procurement Opportunities & Tenders
142689 Live Notices
Construction materials
Industrial Automation…
+1
TZ-1092384
Cung cấp dịch vụ tháo lắp bảo ôn cho đường ống và thiết bị công nghệ tại gpp dinh cố (mã: dvk2…
Construction materials
Industrial Automation…
+1
TZ-1092384
Cung cấp dịch vụ tháo lắp bảo ôn cho đường ống và thiết bị công nghệ tại gpp dinh cố (mã: dvk2…
Construction materials
Industrial Automation…
+1
TZ-1092384
Cung cấp dịch vụ tháo lắp bảo ôn cho đường ống và thiết bị công nghệ tại gpp dinh cố (mã: dvk2…
Fire Safety and Secur…
Construction materials
+1
TZ-1092227
Sửa chữa trần nhà ăn cbcnv tầng 3 và hệ thống chữa cháy tự động spinkler nhà để xe pv gas (mã:…
Fire Safety and Secur…
Construction materials
+1
TZ-1092227
Sửa chữa trần nhà ăn cbcnv tầng 3 và hệ thống chữa cháy tự động spinkler nhà để xe pv gas (mã:…
Fire Safety and Secur…
Construction materials
+1
TZ-1092227
Sửa chữa trần nhà ăn cbcnv tầng 3 và hệ thống chữa cháy tự động spinkler nhà để xe pv gas (mã:…
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1092186
Cung cấp ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 40 - ktsx/2026 (mã: dvk26-099)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1092186
Cung cấp ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 40 - ktsx/2026 (mã: dvk26-099)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1092186
Cung cấp ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 40 - ktsx/2026 (mã: dvk26-099)
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1092172
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1092172
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1092172
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Services
Engineering
+1
TZ-1092153
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Engineering
+1
TZ-1092153
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Engineering
+1
TZ-1092153
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1092137
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1092137
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1092137
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1092136
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1092136
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Page 1077 of 1406
Loading tender preview & intelligence...