Procurement Opportunities & Tenders
141334 Live Notices
Services
Engineering
+1
TZ-1103540
Cung cấp dịch vụ theo msr 68/ktkt/2026 (mã: pvc26-032)
Services
Engineering
+1
TZ-1103540
Cung cấp dịch vụ theo msr 68/ktkt/2026 (mã: pvc26-032)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1103535
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1103535
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1103535
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Construction materials
Furniture
+1
TZ-1103534
Sửa chữa nội thất nhà điều khiển gdc phú mỹ và cải tạo, sửa chữa phòng bếp nhà điều hành gdc p…
Construction materials
Furniture
+1
TZ-1103534
Sửa chữa nội thất nhà điều khiển gdc phú mỹ và cải tạo, sửa chữa phòng bếp nhà điều hành gdc p…
Construction materials
Furniture
+1
TZ-1103534
Sửa chữa nội thất nhà điều khiển gdc phú mỹ và cải tạo, sửa chữa phòng bếp nhà điều hành gdc p…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103530
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103530
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103530
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1103268
SCC - KC - Guildford Library Refurbishment Main Contractor
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1103268
SCC - KC - Guildford Library Refurbishment Main Contractor
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1103268
SCC - KC - Guildford Library Refurbishment Main Contractor
Page 1048 of 1404
Loading tender preview & intelligence...