Procurement Opportunities & Tenders
141375 Live Notices
Oil and Gas Services
Industry
+1
TZ-1103667
Repair of gdc phu my control house (code: kđn26-081)
Construction materials
Industrial Automation…
+1
TZ-1103643
Cung cấp dịch vụ tháo lắp bảo ôn cho đường ống và thiết bị công nghệ tại gpp dinh cố (mã: dvk2…
Construction materials
Industrial Automation…
+1
TZ-1103643
Cung cấp dịch vụ tháo lắp bảo ôn cho đường ống và thiết bị công nghệ tại gpp dinh cố (mã: dvk2…
Construction materials
Industrial Automation…
+1
TZ-1103643
Cung cấp dịch vụ tháo lắp bảo ôn cho đường ống và thiết bị công nghệ tại gpp dinh cố (mã: dvk2…
Construction materials
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103626
Dịch vụ phi tư vấn thay thế, sửa chữa các biển báo, cột biển báo trên hành lang tuyến ống và b…
Construction materials
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103626
Dịch vụ phi tư vấn thay thế, sửa chữa các biển báo, cột biển báo trên hành lang tuyến ống và b…
Construction materials
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103626
Dịch vụ phi tư vấn thay thế, sửa chữa các biển báo, cột biển báo trên hành lang tuyến ống và b…
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103558
Cung cấp ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 40 - ktsx/2026 (mã: dvk26-099)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103558
Cung cấp ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 40 - ktsx/2026 (mã: dvk26-099)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103558
Cung cấp ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 40 - ktsx/2026 (mã: dvk26-099)
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1103550
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1103550
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1103550
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Services
Consultancy
+1
TZ-1103548
Providing services according to report no. 275/ttr-tchc (code: pvc26-028)
Services
Consultancy
+1
TZ-1103548
Providing services according to report no. 275/ttr-tchc (code: pvc26-028)
Services
Consultancy
+1
TZ-1103548
Providing services according to report no. 275/ttr-tchc (code: pvc26-028)
Services
Engineering
+1
TZ-1103546
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Engineering
+1
TZ-1103546
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Engineering
+1
TZ-1103546
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Engineering
+1
TZ-1103540
Cung cấp dịch vụ theo msr 68/ktkt/2026 (mã: pvc26-032)
Page 1047 of 1404
Loading tender preview & intelligence...