Procurement Opportunities & Tenders
137838 Live Notices
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1092172
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Services
Engineering
+1
TZ-1092153
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Engineering
+1
TZ-1092153
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Engineering
+1
TZ-1092153
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1092137
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1092137
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1092137
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1092136
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1092136
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1092136
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Construction materials
Furniture
+1
TZ-1092134
Sửa chữa nội thất nhà điều khiển gdc phú mỹ và cải tạo, sửa chữa phòng bếp nhà điều hành gdc p…
Construction materials
Furniture
+1
TZ-1092134
Sửa chữa nội thất nhà điều khiển gdc phú mỹ và cải tạo, sửa chữa phòng bếp nhà điều hành gdc p…
Construction materials
Furniture
+1
TZ-1092134
Sửa chữa nội thất nhà điều khiển gdc phú mỹ và cải tạo, sửa chữa phòng bếp nhà điều hành gdc p…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1092129
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1092129
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1092129
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Fire Safety and Secur…
Construction materials
+1
4d left
TZ-1091918
Marché de travaux de mise à niveau surete batimentaire
Fire Safety and Secur…
Construction materials
+1
4d left
TZ-1091918
Marché de travaux de mise à niveau surete batimentaire
Fire Safety and Secur…
Construction materials
+1
4d left
TZ-1091918
Marché de travaux de mise à niveau surete batimentaire
Services
Engineering
TZ-1091529
Acquisition of maintenance
Page 1040 of 1370
Loading tender preview & intelligence...