Procurement Opportunities & Tenders
101091 Live Notices
Services
Engineering
+1
TZ-1103540
Cung cấp dịch vụ theo msr 68/ktkt/2026 (mã: pvc26-032)
Smart Cards and other…
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1103532
Cung cấp và lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào văn phòng pv gas (mã: kdh26-031)
Smart Cards and other…
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1103532
Cung cấp và lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào văn phòng pv gas (mã: kdh26-031)
Smart Cards and other…
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1103532
Cung cấp và lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào văn phòng pv gas (mã: kdh26-031)
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103530
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103530
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103530
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Services
Environment And Pollu…
TZ-1103522
Thuê dịch vụ phòng ngừa, xử lý côn trùng, động vật gây hại tại các công trình do chi nhánh log…
Services
Environment And Pollu…
TZ-1103522
Thuê dịch vụ phòng ngừa, xử lý côn trùng, động vật gây hại tại các công trình do chi nhánh log…
Technology Hardware a…
Software Services
+1
TZ-1103513
Procurement of 60 computer sets (code: pgd26-050)
Technology Hardware a…
Software Services
+1
TZ-1103513
Procurement of 60 computer sets (code: pgd26-050)
Technology Hardware a…
Software Services
+1
TZ-1103513
Procurement of 60 computer sets (code: pgd26-050)
Construction materials
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103507
Thuê xe cẩu phục vụ công tác bdsc các công trình khí tại cà mau (mã: dvk26-198)
Construction materials
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103507
Thuê xe cẩu phục vụ công tác bdsc các công trình khí tại cà mau (mã: dvk26-198)
Construction materials
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103507
Thuê xe cẩu phục vụ công tác bdsc các công trình khí tại cà mau (mã: dvk26-198)
Oil and Gas Services
Transportation
TZ-1103503
Non-consulting services for lng transportation (code: pgd26-055)
Oil and Gas Services
Transportation
TZ-1103503
Non-consulting services for lng transportation (code: pgd26-055)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Page 6 of 51
Loading tender preview & intelligence...