Procurement Opportunities & Tenders
101091 Live Notices
Chemicals
Plastic and Rubber
+1
TZ-1103542
Cung cấp vật tư theo msr 124;160;187;195/nmbo/2026 (mã: pvc26-024)
Construction materials
Chemicals
TZ-1103541
Supply of materials according to msr 236/nmbo/2026 (code: pvc26-030)
Services
Engineering
+1
TZ-1103540
Cung cấp dịch vụ theo msr 68/ktkt/2026 (mã: pvc26-032)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103538
Lắp đặt bổ sung sàn thao tác cho các thiết bị dây chuyền nhơn trạch 3-4 (mã: kđn26-076)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Infrastructure and co…
+1
TZ-1103535
Cải tạo khu bồn rửa trước phòng tạp vụ tầng 1 và tầng 3 nhà a57 (mã: kđn26-057)
Construction materials
Furniture
+1
TZ-1103534
Sửa chữa nội thất nhà điều khiển gdc phú mỹ và cải tạo, sửa chữa phòng bếp nhà điều hành gdc p…
Smart Cards and other…
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1103532
Cung cấp và lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào văn phòng pv gas (mã: kdh26-031)
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103530
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Services
Environment And Pollu…
TZ-1103522
Thuê dịch vụ phòng ngừa, xử lý côn trùng, động vật gây hại tại các công trình do chi nhánh log…
Technology Hardware a…
Software Services
+1
TZ-1103513
Procurement of 60 computer sets (code: pgd26-050)
Construction materials
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103507
Thuê xe cẩu phục vụ công tác bdsc các công trình khí tại cà mau (mã: dvk26-198)
Oil and Gas Services
Transportation
TZ-1103503
Non-consulting services for lng transportation (code: pgd26-055)
Renewable Energy
TZ-1103500
Cải hoán hệ thống điện 101 lê lợi để tiết kiệm năng lượng (mã: kđn26-077)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Industry
TZ-1103487
Replacing insulation for pipe sections and equipment at gpp ca mau (code: dvk26-214)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Chemicals
Oil and Gas Product a…
+1
TZ-1103475
Cung cấp vật tư tiêu hao (methanol - ycms 25/2026) (mã: kđn26-078)
Oil and Gas Services
Environment And Pollu…
TZ-1103469
Cung cấp dịch vụ xử lý cỏ trên hành lang tuyến ống dẫn khí pm3 cà mau, các trạm khí và nhà máy…
Construction materials
Industry
+1
TZ-1092462
Painting and repairing fences in area 101 le loi (code: kđn26-085)
Page 4 of 36
Loading tender preview & intelligence...