Procurement Opportunities & Tenders
101091 Live Notices
Entertainment and Med…
Services
+1
TZ-1103578
Tổ chức chương trình trung thu khu vực tiền hải - hưng yên năm 2026 (mã: pgd26-060)
Insurance
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103574
Mua bảo hiểm mọi rủi ro tài sản (có bao gồm bảo hiểm cháy nổ bắt buộc) cho tài sản của chi nhá…
Construction materials
Industrial Automation…
+1
TZ-1103572
Cung cấp dịch vụ làm sạch bề mặt và sơn cam cho đường ống 3” v101 – v03 và e-04a/b tại gpp din…
Services
Entertainment and Med…
+1
TZ-1103568
Dịch vụ phi tư vấn tổ chức các sự kiện theo phạm vi công việc số xnmb.atclmt.pvcv.06-35 phê du…
Oil and Gas Product a…
Infrastructure and co…
TZ-1103567
Lập báo cáo lựa chọn địa điểm neo đậu và vị trí đấu nối - phương án cấp khí bổ sung bằng fsru …
Construction materials
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1103564
Sửa chữa trần nhà ăn cbcnv tầng 3 và hệ thống chữa cháy tự động spinkler nhà để xe pv gas (mã:…
Services
TZ-1103562
Cung cấp dịch vụ vệ sinh giặt khô thảm và ghế văn phòng cho ncsp (2026-2029)(30564) (mã: ncs26…
Technology Hardware a…
Software Services
+1
TZ-1103560
‘microsoft 365 business standard’ license renewal for ncsp (2026) (pr 31990) (code: ncs26-048)
Fire Safety and Secur…
Oil and Gas Services
+1
TZ-1103559
Cung cấp, lắp đặt bổ sung camera giám sát flare tại nhà máy xử lý khí nam côn sơn (2026) - số …
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103558
Cung cấp ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 40 - ktsx/2026 (mã: dvk26-099)
Fire Safety and Secur…
Healthcare and Medici…
+1
TZ-1103556
Dịch vụ phi tư vấn huấn luyện an toàn làm việc trên cao; an toàn làm việc trong không gian hạn…
Marine
Transportation
+1
TZ-1103553
Khảo sát thủy diện vùng nước trước cảng pv gas vũng tàu (mã: logistics26-031)
Oil and Gas Product a…
Chemicals
+1
TZ-1103551
Lắp đặt bảo ôn cho tháp de-ethanizer t-1501 (mã: dvk26-186)
Construction materials
Machinery and Equipme…
+1
TZ-1103550
Cung cấp tscđ, ccdc phục vụ bdsc theo ycms số 59-ktsx/2026 (mã: dvk26-160)
Services
Consultancy
TZ-1103549
Cung cấp dịch vụ theo msr 61/tchc/2026 (mã: pvc26-025)
Services
Consultancy
+1
TZ-1103548
Providing services according to report no. 275/ttr-tchc (code: pvc26-028)
Services
Engineering
+1
TZ-1103546
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Consultancy
TZ-1103545
Providing services according to msr 71/ktkt/2026 (code: pvc26-031)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103544
Providing materials and services according to msr 221;222/nmbo/2026 (code: pvc26-027)
Page 3 of 36
Loading tender preview & intelligence...