Procurement Opportunities & Tenders
105779 Live Notices
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103544
Providing materials and services according to msr 221;222/nmbo/2026 (code: pvc26-027)
Chemicals
Plastic and Rubber
+1
TZ-1103542
Cung cấp vật tư theo msr 124;160;187;195/nmbo/2026 (mã: pvc26-024)
Chemicals
Plastic and Rubber
+1
TZ-1103542
Cung cấp vật tư theo msr 124;160;187;195/nmbo/2026 (mã: pvc26-024)
Chemicals
Plastic and Rubber
+1
TZ-1103542
Cung cấp vật tư theo msr 124;160;187;195/nmbo/2026 (mã: pvc26-024)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103538
Lắp đặt bổ sung sàn thao tác cho các thiết bị dây chuyền nhơn trạch 3-4 (mã: kđn26-076)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103538
Lắp đặt bổ sung sàn thao tác cho các thiết bị dây chuyền nhơn trạch 3-4 (mã: kđn26-076)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103538
Lắp đặt bổ sung sàn thao tác cho các thiết bị dây chuyền nhơn trạch 3-4 (mã: kđn26-076)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103537
Cải tạo, sửa chữa nhà lắp đặt thiết bị tại lbv-2 nhơn trạch (mã: kđn26-065)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103493
Cung cấp vật tư phục vụ bdsc theo ycms 105-ktsx/2026 (mã: dvk26-210)
Construction materials
Industry
TZ-1103487
Replacing insulation for pipe sections and equipment at gpp ca mau (code: dvk26-214)
Construction materials
Industry
TZ-1103487
Replacing insulation for pipe sections and equipment at gpp ca mau (code: dvk26-214)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1103482
Cải tạo, sửa chữa nhà ăn tại nđh gpp (mã: kđn26-072)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1092462
Painting and repairing fences in area 101 le loi (code: kđn26-085)
Construction materials
Industry
+1
TZ-1092462
Painting and repairing fences in area 101 le loi (code: kđn26-085)
Page 2 of 15
Loading tender preview & intelligence...