Procurement Opportunities & Tenders
101093 Live Notices
Services
Consultancy
TZ-1089895
Cung cấp dịch vụ theo msr 61/tchc/2026 (mã: pvc26-025)
Services
Consultancy
TZ-1089895
Cung cấp dịch vụ theo msr 61/tchc/2026 (mã: pvc26-025)
Services
Consultancy
TZ-1089884
Providing services according to report no. 275/ttr-tchc (code: pvc26-028)
Services
Consultancy
TZ-1089884
Providing services according to report no. 275/ttr-tchc (code: pvc26-028)
Services
Engineering
+1
TZ-1089876
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Engineering
+1
TZ-1089876
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
Engineering
+1
TZ-1089876
Cung cấp dịch vụ theo msr 72/tm/2026 (mã: pvc26-026)
Services
TZ-1089865
Providing services according to msr 71/ktkt/2026 (code: pvc26-031)
Services
Consultancy
TZ-1089825
Providing services according to msr 68/ktkt/2026 (code: pvc26-032)
Services
Consultancy
TZ-1089825
Providing services according to msr 68/ktkt/2026 (code: pvc26-032)
Smart Cards and other…
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1089760
Cung cấp và lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào văn phòng pv gas (mã: kdh26-031)
Smart Cards and other…
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1089760
Cung cấp và lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào văn phòng pv gas (mã: kdh26-031)
Smart Cards and other…
Fire Safety and Secur…
+1
TZ-1089760
Cung cấp và lắp đặt hệ thống kiểm soát ra vào văn phòng pv gas (mã: kdh26-031)
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1089749
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1089749
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Engineering
Oil and Gas Services
+1
TZ-1089749
Thuê tư vấn rà soát phương án kỹ thuật và xây dựng chương trình thử nghiệm cho đường ống vận c…
Services
Environment And Pollu…
TZ-1089741
Thuê dịch vụ phòng ngừa, xử lý côn trùng, động vật gây hại tại các công trình do chi nhánh log…
Services
Environment And Pollu…
TZ-1089741
Thuê dịch vụ phòng ngừa, xử lý côn trùng, động vật gây hại tại các công trình do chi nhánh log…
Furniture
Construction materials
+1
TZ-1082450
Repair and furnish office room 303a at 101 le loi (code: dvk26-178)
Furniture
Construction materials
+1
TZ-1082450
Repair and furnish office room 303a at 101 le loi (code: dvk26-178)
Page 17 of 51
Loading tender preview & intelligence...